translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sức sống" (1件)
sức sống
日本語 活力、生命力
Thành phố này luôn tràn đầy sức sống và năng lượng.
この都市は常に活力とエネルギーに満ちています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sức sống" (1件)
thiếu sức sống
日本語 生気がない、活気がない
Liverpool chỉ có 62 giờ nghỉ và trông uể oải, thiếu sức sống.
リバプールは62時間の休みしかなく、疲れていて生気がないように見えた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "sức sống" (3件)
Da sạm thiếu sức sống.
くすんだ肌は元気がない。
Thành phố này luôn tràn đầy sức sống và năng lượng.
この都市は常に活力とエネルギーに満ちています。
Liverpool chỉ có 62 giờ nghỉ và trông uể oải, thiếu sức sống.
リバプールは62時間の休みしかなく、疲れていて生気がないように見えた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)